Tử Vi Số Mệnh

 

 

Lịch Vạn Niên Năm -672 - Tử Vi Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm -672 được Tử Vi Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm -672 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử Vi Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử Vi Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm -672

Lịch vạn niên tháng 1 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

17/11 - Mậu Tuất
2

18/11 - Quý Mão
3

19/11 - Mậu Thân
4

20/11 - Quý Sửu
5

21/11 - Kỷ Mùi
6

22/11 - Giáp Tý
7

23/11 - Kỷ Tỵ
8

24/11 - Giáp Tuất
9

25/11 - Canh Thìn
10

26/11 - Ất Dậu
11

27/11 - Canh Dần
12

28/11 - Ất Mùi
13

29/11 - Tân Sửu
14

30/11 - Bính Ngọ
15

1/12 - Tân Hợi
16

2/12 - Bính Thìn
17

3/12 - Nhâm Tuất
18

4/12 - Đinh Mão
19

5/12 - Nhâm Thân
20

6/12 - Đinh Sửu
21

7/12 - Quý Mùi
22

8/12 - Mậu Tý
23

9/12 - Quý Tỵ
24

10/12 - Mậu Tuất
25

11/12 - Giáp Thìn
26

12/12 - Kỷ Dậu
27

13/12 - Giáp Dần
28

14/12 - Kỷ Mùi
29

15/12 - Ất Sửu
30

16/12 - Canh Ngọ
31

17/12 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/12 - Kỷ Hợi
2

19/12 - Giáp Thìn
3

20/12 - Kỷ Dậu
4

21/12 - Giáp Dần
5

22/12 - Canh Thân
6

23/12 - Ất Sửu
7

24/12 - Canh Ngọ
8

25/12 - Ất Hợi
9

26/12 - Tân Tỵ
10

27/12 - Bính Tuất
11

28/12 - Tân Mão
12

29/12 - Bính Thân
13

1/1 - Nhâm Dần
14

2/1 - Đinh Mùi
15

3/1 - Nhâm Tý
16

4/1 - Đinh Tỵ
17

5/1 - Quý Hợi
18

6/1 - Mậu Thìn
19

7/1 - Quý Dậu
20

8/1 - Mậu Dần
21

9/1 - Giáp Thân
22

10/1 - Kỷ Sửu
23

11/1 - Giáp Ngọ
24

12/1 - Kỷ Hợi
25

13/1 - Ất Tỵ
26

14/1 - Canh Tuất
27

15/1 - Ất Mão
28

16/1 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/1 - Canh Tý
2

19/1 - Ất Tỵ
3

20/1 - Canh Tuất
4

21/1 - Ất Mão
5

22/1 - Tân Dậu
6

23/1 - Bính Dần
7

24/1 - Tân Mùi
8

25/1 - Bính Tý
9

26/1 - Nhâm Ngọ
10

27/1 - Đinh Hợi
11

28/1 - Nhâm Thìn
12

29/1 - Đinh Dậu
13

30/1 - Quý Mão
14

1/2 - Mậu Thân
15

2/2 - Quý Sửu
16

3/2 - Mậu Ngọ
17

4/2 - Giáp Tý
18

5/2 - Kỷ Tỵ
19

6/2 - Giáp Tuất
20

7/2 - Kỷ Mão
21

8/2 - Ất Dậu
22

9/2 - Canh Dần
23

10/2 - Ất Mùi
24

11/2 - Canh Tý
25

12/2 - Bính Ngọ
26

13/2 - Tân Hợi
27

14/2 - Bính Thìn
28

15/2 - Tân Dậu
29

16/2 - Đinh Mão
30

17/2 - Nhâm Thân
31

18/2 - Đinh Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

19/2 - Tân Sửu
2

20/2 - Bính Ngọ
3

21/2 - Tân Hợi
4

22/2 - Bính Thìn
5

23/2 - Nhâm Tuất
6

24/2 - Đinh Mão
7

25/2 - Nhâm Thân
8

26/2 - Đinh Sửu
9

27/2 - Quý Mùi
10

28/2 - Mậu Tý
11

29/2 - Quý Tỵ
12

1/3 - Mậu Tuất
13

2/3 - Giáp Thìn
14

3/3 - Kỷ Dậu
15

4/3 - Giáp Dần
16

5/3 - Kỷ Mùi
17

6/3 - Ất Sửu
18

7/3 - Canh Ngọ
19

8/3 - Ất Hợi
20

9/3 - Canh Thìn
21

10/3 - Bính Tuất
22

11/3 - Tân Mão
23

12/3 - Bính Thân
24

13/3 - Tân Sửu
25

14/3 - Đinh Mùi
26

15/3 - Nhâm Tý
27

16/3 - Đinh Tỵ
28

17/3 - Nhâm Tuất
29

18/3 - Mậu Thìn
30

19/3 - Quý Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

20/3 - Nhâm Dần
2

21/3 - Đinh Mùi
3

22/3 - Nhâm Tý
4

23/3 - Đinh Tỵ
5

24/3 - Quý Hợi
6

25/3 - Mậu Thìn
7

26/3 - Quý Dậu
8

27/3 - Mậu Dần
9

28/3 - Giáp Thân
10

29/3 - Kỷ Sửu
11

30/3 - Giáp Ngọ
12

1/4 - Kỷ Hợi
13

2/4 - Ất Tỵ
14

3/4 - Canh Tuất
15

4/4 - Ất Mão
16

5/4 - Canh Thân
17

6/4 - Bính Dần
18

7/4 - Tân Mùi
19

8/4 - Bính Tý
20

9/4 - Tân Tỵ
21

10/4 - Đinh Hợi
22

11/4 - Nhâm Thìn
23

12/4 - Đinh Dậu
24

13/4 - Nhâm Dần
25

14/4 - Mậu Thân
26

15/4 - Quý Sửu
27

16/4 - Mậu Ngọ
28

17/4 - Quý Hợi
29

18/4 - Kỷ Tỵ
30

19/4 - Giáp Tuất
31

20/4 - Kỷ Mão
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

21/4 - Quý Mão
2

22/4 - Mậu Thân
3

23/4 - Quý Sửu
4

24/4 - Mậu Ngọ
5

25/4 - Giáp Tý
6

26/4 - Kỷ Tỵ
7

27/4 - Giáp Tuất
8

28/4 - Kỷ Mão
9

29/4 - Ất Dậu
10

1/5 - Canh Dần
11

2/5 - Ất Mùi
12

3/5 - Canh Tý
13

4/5 - Bính Ngọ
14

5/5 - Tân Hợi
15

6/5 - Bính Thìn
16

7/5 - Tân Dậu
17

8/5 - Đinh Mão
18

9/5 - Nhâm Thân
19

10/5 - Đinh Sửu
20

11/5 - Nhâm Ngọ
21

12/5 - Mậu Tý
22

13/5 - Quý Tỵ
23

14/5 - Mậu Tuất
24

15/5 - Quý Mão
25

16/5 - Kỷ Dậu
26

17/5 - Giáp Dần
27

18/5 - Kỷ Mùi
28

19/5 - Giáp Tý
29

20/5 - Canh Ngọ
30

21/5 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

22/5 - Giáp Thìn
2

23/5 - Kỷ Dậu
3

24/5 - Giáp Dần
4

25/5 - Kỷ Mùi
5

26/5 - Ất Sửu
6

27/5 - Canh Ngọ
7

28/5 - Ất Hợi
8

29/5 - Canh Thìn
9

1/6 - Bính Tuất
10

2/6 - Tân Mão
11

3/6 - Bính Thân
12

4/6 - Tân Sửu
13

5/6 - Đinh Mùi
14

6/6 - Nhâm Tý
15

7/6 - Đinh Tỵ
16

8/6 - Nhâm Tuất
17

9/6 - Mậu Thìn
18

10/6 - Quý Dậu
19

11/6 - Mậu Dần
20

12/6 - Quý Mùi
21

13/6 - Kỷ Sửu
22

14/6 - Giáp Ngọ
23

15/6 - Kỷ Hợi
24

16/6 - Giáp Thìn
25

17/6 - Canh Tuất
26

18/6 - Ất Mão
27

19/6 - Canh Thân
28

20/6 - Ất Sửu
29

21/6 - Tân Mùi
30

22/6 - Bính Tý
31

23/6 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

24/6 - Ất Tỵ
2

25/6 - Canh Tuất
3

26/6 - Ất Mão
4

27/6 - Canh Thân
5

28/6 - Bính Dần
6

29/6 - Tân Mùi
7

30/6 - Bính Tý
8

1/7 - Tân Tỵ
9

2/7 - Đinh Hợi
10

3/7 - Nhâm Thìn
11

4/7 - Đinh Dậu
12

5/7 - Nhâm Dần
13

6/7 - Mậu Thân
14

7/7 - Quý Sửu
15

8/7 - Mậu Ngọ
16

9/7 - Quý Hợi
17

10/7 - Kỷ Tỵ
18

11/7 - Giáp Tuất
19

12/7 - Kỷ Mão
20

13/7 - Giáp Thân
21

14/7 - Canh Dần
22

15/7 - Ất Mùi
23

16/7 - Canh Tý
24

17/7 - Ất Tỵ
25

18/7 - Tân Hợi
26

19/7 - Bính Thìn
27

20/7 - Tân Dậu
28

21/7 - Bính Dần
29

22/7 - Nhâm Thân
30

23/7 - Đinh Sửu
31

24/7 - Nhâm Ngọ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

25/7 - Bính Ngọ
2

26/7 - Tân Hợi
3

27/7 - Bính Thìn
4

28/7 - Tân Dậu
5

29/7 - Đinh Mão
6

1/8 - Nhâm Thân
7

2/8 - Đinh Sửu
8

3/8 - Nhâm Ngọ
9

4/8 - Mậu Tý
10

5/8 - Quý Tỵ
11

6/8 - Mậu Tuất
12

7/8 - Quý Mão
13

8/8 - Kỷ Dậu
14

9/8 - Giáp Dần
15

10/8 - Kỷ Mùi
16

11/8 - Giáp Tý
17

12/8 - Canh Ngọ
18

13/8 - Ất Hợi
19

14/8 - Canh Thìn
20

15/8 - Ất Dậu
21

16/8 - Tân Mão
22

17/8 - Bính Thân
23

18/8 - Tân Sửu
24

19/8 - Bính Ngọ
25

20/8 - Nhâm Tý
26

21/8 - Đinh Tỵ
27

22/8 - Nhâm Tuất
28

23/8 - Đinh Mão
29

24/8 - Quý Dậu
30

25/8 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

26/8 - Đinh Mùi
2

27/8 - Nhâm Tý
3

28/8 - Đinh Tỵ
4

29/8 - Nhâm Tuất
5

30/8 - Mậu Thìn
6

1/9 - Quý Dậu
7

2/9 - Mậu Dần
8

3/9 - Quý Mùi
9

4/9 - Kỷ Sửu
10

5/9 - Giáp Ngọ
11

6/9 - Kỷ Hợi
12

7/9 - Giáp Thìn
13

8/9 - Canh Tuất
14

9/9 - Ất Mão
15

10/9 - Canh Thân
16

11/9 - Ất Sửu
17

12/9 - Tân Mùi
18

13/9 - Bính Tý
19

14/9 - Tân Tỵ
20

15/9 - Bính Tuất
21

16/9 - Nhâm Thìn
22

17/9 - Đinh Dậu
23

18/9 - Nhâm Dần
24

19/9 - Đinh Mùi
25

20/9 - Quý Sửu
26

21/9 - Mậu Ngọ
27

22/9 - Quý Hợi
28

23/9 - Mậu Thìn
29

24/9 - Giáp Tuất
30

25/9 - Kỷ Mão
31

26/9 - Giáp Thân
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

27/9 - Mậu Thân
2

28/9 - Quý Sửu
3

29/9 - Mậu Ngọ
4

1/10 - Quý Hợi
5

2/10 - Kỷ Tỵ
6

3/10 - Giáp Tuất
7

4/10 - Kỷ Mão
8

5/10 - Giáp Thân
9

6/10 - Canh Dần
10

7/10 - Ất Mùi
11

8/10 - Canh Tý
12

9/10 - Ất Tỵ
13

10/10 - Tân Hợi
14

11/10 - Bính Thìn
15

12/10 - Tân Dậu
16

13/10 - Bính Dần
17

14/10 - Nhâm Thân
18

15/10 - Đinh Sửu
19

16/10 - Nhâm Ngọ
20

17/10 - Đinh Hợi
21

18/10 - Quý Tỵ
22

19/10 - Mậu Tuất
23

20/10 - Quý Mão
24

21/10 - Mậu Thân
25

22/10 - Giáp Dần
26

23/10 - Kỷ Mùi
27

24/10 - Giáp Tý
28

25/10 - Kỷ Tỵ
29

26/10 - Ất Hợi
30

27/10 - Canh Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm -672

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

28/10 - Kỷ Dậu
2

29/10 - Giáp Dần
3

30/10 - Kỷ Mùi
4

1/11 - Giáp Tý
5

2/11 - Canh Ngọ
6

3/11 - Ất Hợi
7

4/11 - Canh Thìn
8

5/11 - Ất Dậu
9

6/11 - Tân Mão
10

7/11 - Bính Thân
11

8/11 - Tân Sửu
12

9/11 - Bính Ngọ
13

10/11 - Nhâm Tý
14

11/11 - Đinh Tỵ
15

12/11 - Nhâm Tuất
16

13/11 - Đinh Mão
17

14/11 - Quý Dậu
18

15/11 - Mậu Dần
19

16/11 - Quý Mùi
20

17/11 - Mậu Tý
21

18/11 - Giáp Ngọ
22

19/11 - Kỷ Hợi
23

20/11 - Giáp Thìn
24

21/11 - Kỷ Dậu
25

22/11 - Ất Mão
26

23/11 - Canh Thân
27

24/11 - Ất Sửu
28

25/11 - Canh Ngọ
29

26/11 - Bính Tý
30

27/11 - Tân Tỵ
31

28/11 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử Vi Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: tuvisohoc.vn. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.