Tử Vi Số Mệnh

 

 

Lịch Vạn Niên Năm -676 - Tử Vi Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm -676 được Tử Vi Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm -676 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Tử Vi Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Tử Vi Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm -676

Lịch vạn niên tháng 1 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

3/12 - Mậu Tuất
2

4/12 - Quý Mão
3

5/12 - Mậu Thân
4

6/12 - Giáp Dần
5

7/12 - Kỷ Mùi
6

8/12 - Giáp Tý
7

9/12 - Kỷ Tỵ
8

10/12 - Ất Hợi
9

11/12 - Canh Thìn
10

12/12 - Ất Dậu
11

13/12 - Canh Dần
12

14/12 - Bính Thân
13

15/12 - Tân Sửu
14

16/12 - Bính Ngọ
15

17/12 - Tân Hợi
16

18/12 - Đinh Tỵ
17

19/12 - Nhâm Tuất
18

20/12 - Đinh Mão
19

21/12 - Nhâm Thân
20

22/12 - Mậu Dần
21

23/12 - Quý Mùi
22

24/12 - Mậu Tý
23

25/12 - Quý Tỵ
24

26/12 - Kỷ Hợi
25

27/12 - Giáp Thìn
26

28/12 - Kỷ Dậu
27

29/12 - Giáp Dần
28

1/1 - Canh Thân
29

2/1 - Ất Sửu
30

3/1 - Canh Ngọ
31

4/1 - Ất Hợi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

5/1 - Kỷ Hợi
2

6/1 - Giáp Thìn
3

7/1 - Kỷ Dậu
4

8/1 - Ất Mão
5

9/1 - Canh Thân
6

10/1 - Ất Sửu
7

11/1 - Canh Ngọ
8

12/1 - Bính Tý
9

13/1 - Tân Tỵ
10

14/1 - Bính Tuất
11

15/1 - Tân Mão
12

16/1 - Đinh Dậu
13

17/1 - Nhâm Dần
14

18/1 - Đinh Mùi
15

19/1 - Nhâm Tý
16

20/1 - Mậu Ngọ
17

21/1 - Quý Hợi
18

22/1 - Mậu Thìn
19

23/1 - Quý Dậu
20

24/1 - Kỷ Mão
21

25/1 - Giáp Thân
22

26/1 - Kỷ Sửu
23

27/1 - Giáp Ngọ
24

28/1 - Canh Tý
25

29/1 - Ất Tỵ
26

30/1 - Canh Tuất
27

1/1 - Ất Mão
28

2/1 - Tân Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

4/1 - Canh Tý
2

5/1 - Ất Tỵ
3

6/1 - Canh Tuất
4

7/1 - Bính Thìn
5

8/1 - Tân Dậu
6

9/1 - Bính Dần
7

10/1 - Tân Mùi
8

11/1 - Đinh Sửu
9

12/1 - Nhâm Ngọ
10

13/1 - Đinh Hợi
11

14/1 - Nhâm Thìn
12

15/1 - Mậu Tuất
13

16/1 - Quý Mão
14

17/1 - Mậu Thân
15

18/1 - Quý Sửu
16

19/1 - Kỷ Mùi
17

20/1 - Giáp Tý
18

21/1 - Kỷ Tỵ
19

22/1 - Giáp Tuất
20

23/1 - Canh Thìn
21

24/1 - Ất Dậu
22

25/1 - Canh Dần
23

26/1 - Ất Mùi
24

27/1 - Tân Sửu
25

28/1 - Bính Ngọ
26

29/1 - Tân Hợi
27

1/2 - Bính Thìn
28

2/2 - Nhâm Tuất
29

3/2 - Đinh Mão
30

4/2 - Nhâm Thân
31

5/2 - Đinh Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

6/2 - Tân Sửu
2

7/2 - Bính Ngọ
3

8/2 - Tân Hợi
4

9/2 - Đinh Tỵ
5

10/2 - Nhâm Tuất
6

11/2 - Đinh Mão
7

12/2 - Nhâm Thân
8

13/2 - Mậu Dần
9

14/2 - Quý Mùi
10

15/2 - Mậu Tý
11

16/2 - Quý Tỵ
12

17/2 - Kỷ Hợi
13

18/2 - Giáp Thìn
14

19/2 - Kỷ Dậu
15

20/2 - Giáp Dần
16

21/2 - Canh Thân
17

22/2 - Ất Sửu
18

23/2 - Canh Ngọ
19

24/2 - Ất Hợi
20

25/2 - Tân Tỵ
21

26/2 - Bính Tuất
22

27/2 - Tân Mão
23

28/2 - Bính Thân
24

29/2 - Nhâm Dần
25

30/2 - Đinh Mùi
26

1/3 - Nhâm Tý
27

2/3 - Đinh Tỵ
28

3/3 - Quý Hợi
29

4/3 - Mậu Thìn
30

5/3 - Quý Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/3 - Nhâm Dần
2

7/3 - Đinh Mùi
3

8/3 - Nhâm Tý
4

9/3 - Mậu Ngọ
5

10/3 - Quý Hợi
6

11/3 - Mậu Thìn
7

12/3 - Quý Dậu
8

13/3 - Kỷ Mão
9

14/3 - Giáp Thân
10

15/3 - Kỷ Sửu
11

16/3 - Giáp Ngọ
12

17/3 - Canh Tý
13

18/3 - Ất Tỵ
14

19/3 - Canh Tuất
15

20/3 - Ất Mão
16

21/3 - Tân Dậu
17

22/3 - Bính Dần
18

23/3 - Tân Mùi
19

24/3 - Bính Tý
20

25/3 - Nhâm Ngọ
21

26/3 - Đinh Hợi
22

27/3 - Nhâm Thìn
23

28/3 - Đinh Dậu
24

29/3 - Quý Mão
25

1/4 - Mậu Thân
26

2/4 - Quý Sửu
27

3/4 - Mậu Ngọ
28

4/4 - Giáp Tý
29

5/4 - Kỷ Tỵ
30

6/4 - Giáp Tuất
31

7/4 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

8/4 - Quý Mão
2

9/4 - Mậu Thân
3

10/4 - Quý Sửu
4

11/4 - Kỷ Mùi
5

12/4 - Giáp Tý
6

13/4 - Kỷ Tỵ
7

14/4 - Giáp Tuất
8

15/4 - Canh Thìn
9

16/4 - Ất Dậu
10

17/4 - Canh Dần
11

18/4 - Ất Mùi
12

19/4 - Tân Sửu
13

20/4 - Bính Ngọ
14

21/4 - Tân Hợi
15

22/4 - Bính Thìn
16

23/4 - Nhâm Tuất
17

24/4 - Đinh Mão
18

25/4 - Nhâm Thân
19

26/4 - Đinh Sửu
20

27/4 - Quý Mùi
21

28/4 - Mậu Tý
22

29/4 - Quý Tỵ
23

30/4 - Mậu Tuất
24

1/5 - Giáp Thìn
25

2/5 - Kỷ Dậu
26

3/5 - Giáp Dần
27

4/5 - Kỷ Mùi
28

5/5 - Ất Sửu
29

6/5 - Canh Ngọ
30

7/5 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

8/5 - Giáp Thìn
2

9/5 - Kỷ Dậu
3

10/5 - Giáp Dần
4

11/5 - Canh Thân
5

12/5 - Ất Sửu
6

13/5 - Canh Ngọ
7

14/5 - Ất Hợi
8

15/5 - Tân Tỵ
9

16/5 - Bính Tuất
10

17/5 - Tân Mão
11

18/5 - Bính Thân
12

19/5 - Nhâm Dần
13

20/5 - Đinh Mùi
14

21/5 - Nhâm Tý
15

22/5 - Đinh Tỵ
16

23/5 - Quý Hợi
17

24/5 - Mậu Thìn
18

25/5 - Quý Dậu
19

26/5 - Mậu Dần
20

27/5 - Giáp Thân
21

28/5 - Kỷ Sửu
22

29/5 - Giáp Ngọ
23

1/6 - Kỷ Hợi
24

2/6 - Ất Tỵ
25

3/6 - Canh Tuất
26

4/6 - Ất Mão
27

5/6 - Canh Thân
28

6/6 - Bính Dần
29

7/6 - Tân Mùi
30

8/6 - Bính Tý
31

9/6 - Tân Tỵ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

10/6 - Ất Tỵ
2

11/6 - Canh Tuất
3

12/6 - Ất Mão
4

13/6 - Tân Dậu
5

14/6 - Bính Dần
6

15/6 - Tân Mùi
7

16/6 - Bính Tý
8

17/6 - Nhâm Ngọ
9

18/6 - Đinh Hợi
10

19/6 - Nhâm Thìn
11

20/6 - Đinh Dậu
12

21/6 - Quý Mão
13

22/6 - Mậu Thân
14

23/6 - Quý Sửu
15

24/6 - Mậu Ngọ
16

25/6 - Giáp Tý
17

26/6 - Kỷ Tỵ
18

27/6 - Giáp Tuất
19

28/6 - Kỷ Mão
20

29/6 - Ất Dậu
21

30/6 - Canh Dần
22

1/7 - Ất Mùi
23

2/7 - Canh Tý
24

3/7 - Bính Ngọ
25

4/7 - Tân Hợi
26

5/7 - Bính Thìn
27

6/7 - Tân Dậu
28

7/7 - Đinh Mão
29

8/7 - Nhâm Thân
30

9/7 - Đinh Sửu
31

10/7 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

11/7 - Bính Ngọ
2

12/7 - Tân Hợi
3

13/7 - Bính Thìn
4

14/7 - Nhâm Tuất
5

15/7 - Đinh Mão
6

16/7 - Nhâm Thân
7

17/7 - Đinh Sửu
8

18/7 - Quý Mùi
9

19/7 - Mậu Tý
10

20/7 - Quý Tỵ
11

21/7 - Mậu Tuất
12

22/7 - Giáp Thìn
13

23/7 - Kỷ Dậu
14

24/7 - Giáp Dần
15

25/7 - Kỷ Mùi
16

26/7 - Ất Sửu
17

27/7 - Canh Ngọ
18

28/7 - Ất Hợi
19

29/7 - Canh Thìn
20

30/7 - Bính Tuất
21

1/8 - Tân Mão
22

2/8 - Bính Thân
23

3/8 - Tân Sửu
24

4/8 - Đinh Mùi
25

5/8 - Nhâm Tý
26

6/8 - Đinh Tỵ
27

7/8 - Nhâm Tuất
28

8/8 - Mậu Thìn
29

9/8 - Quý Dậu
30

10/8 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

11/8 - Đinh Mùi
2

12/8 - Nhâm Tý
3

13/8 - Đinh Tỵ
4

14/8 - Quý Hợi
5

15/8 - Mậu Thìn
6

16/8 - Quý Dậu
7

17/8 - Mậu Dần
8

18/8 - Giáp Thân
9

19/8 - Kỷ Sửu
10

20/8 - Giáp Ngọ
11

21/8 - Kỷ Hợi
12

22/8 - Ất Tỵ
13

23/8 - Canh Tuất
14

24/8 - Ất Mão
15

25/8 - Canh Thân
16

26/8 - Bính Dần
17

27/8 - Tân Mùi
18

28/8 - Bính Tý
19

29/8 - Tân Tỵ
20

1/9 - Đinh Hợi
21

2/9 - Nhâm Thìn
22

3/9 - Đinh Dậu
23

4/9 - Nhâm Dần
24

5/9 - Mậu Thân
25

6/9 - Quý Sửu
26

7/9 - Mậu Ngọ
27

8/9 - Quý Hợi
28

9/9 - Kỷ Tỵ
29

10/9 - Giáp Tuất
30

11/9 - Kỷ Mão
31

12/9 - Giáp Thân

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

13/9 - Mậu Thân
2

14/9 - Quý Sửu
3

15/9 - Mậu Ngọ
4

16/9 - Giáp Tý
5

17/9 - Kỷ Tỵ
6

18/9 - Giáp Tuất
7

19/9 - Kỷ Mão
8

20/9 - Ất Dậu
9

21/9 - Canh Dần
10

22/9 - Ất Mùi
11

23/9 - Canh Tý
12

24/9 - Bính Ngọ
13

25/9 - Tân Hợi
14

26/9 - Bính Thìn
15

27/9 - Tân Dậu
16

28/9 - Đinh Mão
17

29/9 - Nhâm Thân
18

30/9 - Đinh Sửu
19

1/10 - Nhâm Ngọ
20

2/10 - Mậu Tý
21

3/10 - Quý Tỵ
22

4/10 - Mậu Tuất
23

5/10 - Quý Mão
24

6/10 - Kỷ Dậu
25

7/10 - Giáp Dần
26

8/10 - Kỷ Mùi
27

9/10 - Giáp Tý
28

10/10 - Canh Ngọ
29

11/10 - Ất Hợi
30

12/10 - Canh Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm -676

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

13/10 - Kỷ Dậu
2

14/10 - Giáp Dần
3

15/10 - Kỷ Mùi
4

16/10 - Ất Sửu
5

17/10 - Canh Ngọ
6

18/10 - Ất Hợi
7

19/10 - Canh Thìn
8

20/10 - Bính Tuất
9

21/10 - Tân Mão
10

22/10 - Bính Thân
11

23/10 - Tân Sửu
12

24/10 - Đinh Mùi
13

25/10 - Nhâm Tý
14

26/10 - Đinh Tỵ
15

27/10 - Nhâm Tuất
16

28/10 - Mậu Thìn
17

29/10 - Quý Dậu
18

30/10 - Mậu Dần
19

1/11 - Quý Mùi
20

2/11 - Kỷ Sửu
21

3/11 - Giáp Ngọ
22

4/11 - Kỷ Hợi
23

5/11 - Giáp Thìn
24

6/11 - Canh Tuất
25

7/11 - Ất Mão
26

8/11 - Canh Thân
27

9/11 - Ất Sửu
28

10/11 - Tân Mùi
29

11/11 - Bính Tý
30

12/11 - Tân Tỵ
31

13/11 - Bính Tuất
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Tử Vi Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: tuvisohoc.vn. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.